tháng tư

Van Wiktionary
Gank nao: navigatie, zeuke

Vieëdnemieësj

Zèlfstenjig naomswaordj

tháng tư

  1. Eprèl.

Zuuch ouch

Mäönj óp g'm Vieëdnemieësje
tháng một
jannewarie
tháng hai
fibberwarie
tháng ba
meert
tháng tư
eprèl
tháng năm
mèè
tháng sáu
zjuunje
tháng bảy
zjuulje
tháng tám
egóstös
tháng chín
septèmber
tháng mười
óktoeaber
tháng mười một
nevèmber
tháng mười hai
lèsmaondj